Trong hoạt động xuất nhập khẩu, việc xác định chính xác số tiền thuế phải nộp phụ thuộc rất lớn vào trị giá tính thuế của lô hàng. Vậy trị giá hải quan là gì và được tính toán dựa trên những nguyên tắc nào? Việc hiểu rõ khái niệm cũng như các phương pháp xác định trị giá sẽ giúp doanh nghiệp chủ động tính toán chi phí, tuân thủ đúng quy định pháp luật và tránh rủi ro bị bác bỏ giá hay ấn định thuế. Dưới đây là hướng dẫn toàn diện từ Finlogistics.

1. Trị giá hải quan là gì?
Theo quy định của Luật Hải quan và Thông tư 39/2015/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC), trị giá hải quan (Customs Value) là trị giá của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu dùng để tính thuế hải quan và phục vụ công tác thống kê thương mại.
-
Đối với hàng hóa xuất khẩu: Trị giá hải quan là giá bán của hàng hóa tính đến cửa khẩu xuất (chưa bao gồm phí vận tải quốc tế và phí bảo hiểm), thường được xác định theo giá FOB, DAF hoặc giá giao tại cửa khẩu xuất.
-
Đối với hàng hóa nhập khẩu: Trị giá hải quan là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, được xác định bằng cách áp dụng tuần tự các phương pháp định giá theo tiêu chuẩn của Hiệp định Trị giá Hải quan WTO.

2. Các phương pháp xác định trị giá hải quan hàng nhập khẩu
Hiện nay, trị giá hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu được xác định bằng cách áp dụng tuần tự 6 phương pháp sau:
-
Phương pháp trị giá giao dịch: Áp dụng dựa trên giá thực tế mà người mua đã thanh toán hoặc sẽ thanh toán cho người bán sau khi đã cộng/trừ các khoản điều chỉnh hợp lệ. Đây là phương pháp phổ biến nhất (chiếm hơn 90% giao dịch).
-
Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu giống hệt: Áp dụng khi không xác định được theo phương pháp 1. Trị giá được tính dựa trên trị giá giao dịch của lô hàng giống hệt đã được Hải quan chấp nhận trước đó.
-
Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu tương tự: Áp dụng dựa trên trị giá của lô hàng tương tự (có đặc điểm, thành phần, tính năng tương đương) đã được chấp nhận thông quan.
-
Phương pháp trị giá khấu trừ: Tính toán dựa trên đơn giá bán hàng hóa (hoặc hàng giống hệt/tương tự) tại thị trường nội địa Việt Nam sau khi trừ đi các chi phí hợp lý phát sinh sau nhập khẩu (thuế, chi phí bán hàng, cước vận chuyển nội địa…).
-
Phương pháp trị giá tính toán: Xác định dựa trên tổng chi phí sản xuất, chi phí nguyên vật liệu, lợi nhuận và chi phí chung của nhà sản xuất ở nước xuất khẩu.
-
Phương pháp suy đoán (dự phòng): Nếu không thể áp dụng 5 phương pháp trên, trị giá sẽ được xác định bằng các căn cứ, tài liệu sẵn có hợp pháp theo đúng quy tắc linh hoạt.

3. Các khoản điều chỉnh cộng và trừ trong trị giá hải quan
Khi xác định trị giá hải quan theo phương pháp trị giá giao dịch, doanh nghiệp cần chú ý các khoản điều chỉnh sau:
Các khoản điều chỉnh CỘNG (nếu chưa bao gồm trong giá mua):
-
Chi phí vận tải (Freight) và chi phí bảo hiểm (Insurance) tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên.
-
Chi phí hoa hồng bán hàng, chi phí môi giới.
-
Chi phí bao bì, đóng gói gắn liền với hàng hóa.
-
Trị giá của hàng hóa, dịch vụ do người mua cung cấp miễn phí hoặc giảm giá cho người bán để sản xuất hàng hóa.
-
Tiền bản quyền, phí bản quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến hàng hóa.
Các khoản điều chỉnh TRỪ (nếu đã bao gồm trong giá mua):
-
Chi phí cho những hoạt động phát sinh sau khi nhập khẩu (lắp đặt, xây dựng, bảo dưỡng, tư vấn kỹ thuật tại Việt Nam).
-
Chi phí vận chuyển và bảo hiểm phát sinh trong nội địa Việt Nam.
-
Các khoản thuế, phí, lệ phí phải nộp tại Việt Nam đã tính trong giá mua.
4. Tầm quan trọng của việc xác định đúng trị giá hải quan
Việc xác định chính xác trị giá tính thuế mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp:
-
Tránh bị nghi vấn và tham vấn giá: Giúp lô hàng được thông quan nhanh chóng, hạn chế việc phải đi giải trình tham vấn giá kéo dài thời gian.
-
Tránh vi phạm hành chính: Khai sai trị giá có thể dẫn đến hành vi khai thiếu số thuế phải nộp hoặc trốn thuế, gây ra các khoản phạt phạt tiền nặng từ cơ quan quản lý.
-
Minh bạch hóa chi phí doanh nghiệp: Giúp bộ phận kế toán – tài chính tính toán chính xác giá vốn hàng bán và lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về trị giá hải quan
Câu 1: Trị giá hải quan hàng nhập khẩu thường được tính theo giá CIF hay FOB?
Trị giá hải quan hàng nhập khẩu tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, do đó thường bao gồm cả tiền hàng, cước vận chuyển và bảo hiểm (tương đương điều kiện CIF/CIP).
Câu 2: Nếu doanh nghiệp mua hàng được giảm giá thì khoản giảm giá có được trừ khỏi trị giá hải quan không?
Khoản giảm giá chỉ được trừ nếu thuộc danh mục giảm giá hợp lệ (giảm giá theo số lượng, giảm giá thương mại…) và có chứng từ chứng minh rõ ràng trước khi đăng ký tờ khai.
Câu 3: Khai sai trị giá hải quan có bị phạt không?
Có. Nếu khai sai trị giá dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp, doanh nghiệp sẽ bị phạt tiền từ 10% đến 20% số tiền thuế khai thiếu, hoặc bị phạt từ 1 đến 3 lần số tiền thuế trốn nếu bị kết luận gian lận.
Câu 4: Trị giá hải quan có bao gồm chi phí vận chuyển nội địa tại Việt Nam không?
Không. Chi phí vận chuyển phát sinh sau khi hàng đã đến cửa khẩu nhập đầu tiên (vận chuyển nội địa) không tính vào trị giá hải quan.
Câu 5: Finlogistics có hỗ trợ tư vấn và xác định trị giá hải quan không?
Có. Finlogistics cung cấp dịch vụ rà soát hợp đồng, tư vấn xác định trị giá hải quan, tư vấn mã HS Code và đại diện doanh nghiệp làm việc giải trình tham vấn giá uy tín.
Kết luận
Nắm rõ trị giá hải quan là gì và các phương pháp xác định trị giá chuẩn xác là yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Việc tuân thủ đúng quy định không chỉ giúp quá trình thông quan diễn ra thuận lợi mà còn bảo vệ uy tín và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.
Nếu bạn đang gặp vướng mắc về việc tính trị giá hải quan hoặc cần tư vấn dịch vụ thông quan trọn gói, hãy liên hệ ngay với Finlogistics để được hỗ trợ chuyên nghiệp!
Thông tin liên hệ Finlogistics:
-
Website: finlogistics.vn
-
Hotline: (+84) 886 865 251 / (+84) 243 68 55555 (nhánh 1)
-
Email: [email protected]




